bắt quyết
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện các động tác, cử chỉ bằng tay (thường là hai tay đan vào nhau theo những kiểu nhất định) trong các nghi lễ tâm linh, phù phép hoặc thiền định, với niềm tin rằng sẽ phát huy sức mạnh siêu nhiên, trừ tà hoặc đạt được trạng thái tinh thần đặc biệt. Hành động này thường gắn liền với các pháp sư, thầy cúng, thầy phù thủy hoặc người tu hành.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông thầy pháp bắt quyết và niệm chú để trừ tà. (Ông thầy pháp thực hiện các động tác tay và đọc thần chú để xua đuổi tà ma.)
- Trong buổi lễ, vị sư già ngồi thiền và bắt quyết. (Trong buổi lễ, vị sư già ngồi thiền và thực hiện các thế tay.)
- Người ta tin rằng bắt đúng thế quyết sẽ giúp tập trung năng lượng. (Người ta tin rằng thực hiện đúng động tác tay sẽ giúp tập trung năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bắt ấn quyết": Cách nói nhấn mạnh, thường dùng trong bối cảnh tu luyện hoặc pháp thuật, chỉ việc tạo ra các dấu ấn (ấn) bằng tay.
- Thuật ấn quyết là một phần quan trọng trong nghi thức của một số môn phái. (Thuật tạo dấu ấn bằng tay là một phần quan trọng trong nghi thức của một số môn phái.)
Biến thể và từ gần giống
- Kết ấn (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc tạo ra các thế tay, dấu ấn bằng ngón tay, thường dùng trong bối cảnh Phật giáo Mật tông hoặc các phép thuật.
- Ấn quyết (danh từ): Chỉ chung các thế bắt tay, dấu ấn bằng tay đã được quy định.
- Thủ ấn (danh từ): Từ gốc Hán Việt, cùng chỉ các thế tay trong nghi lễ hoặc thiền định.
Từ đồng nghĩa
- Làm phép: Thực hiện hành động có tính chất phù phép, ma thuật (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc bắt quyết).
- Yểm bùa: Ám chỉ việc dùng bùa chú và có thể kèm theo các động tác tay.
Lưu ý về ngữ dụng
- Từ "bắt quyết" mang sắc thái cổ, thường được dùng trong văn cảnh nói về tín ngưỡng dân gian, phép thuật xưa, hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh có yếu tố kỳ ảo, lịch sử.
- Trong đời sống hiện đại, từ này ít khi được dùng trong giao tiếp thông thường, trừ khi nói về các chủ đề liên quan đến tâm linh, tôn giáo hoặc văn hóa truyền thống.